A. Kiraly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 25 12:54 1.8 1.6 1.1 29.2% 27.3% 83.3% 0 0
NB I A W NB I A W 25 12:54 1.8 1.6 1.1 29.2% 27.3% 83.3% 0 0
TFSE-MTK W 25 7:28 0.4 0.4 0.4 12.1% 9.4% 0% 0 0
TFSE-MTK W 24 12:11 3.7 1.3 0.8 34.9% 35.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions