A. Khalaf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly 8 17:28 5.6 5.8 0.6 44.7% 40.0% 75.0% 1 0
BAL BAL 8 17:28 5.6 5.8 0.6 44.7% 40.0% 75.0% 1 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 6 19:25 4.3 6.2 0.8 48.0% 20.0% 50.0% 0 0
Egypt 4 13:44 5 3 0.5 80.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions