A. Keutiens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 20 26:35 8.8 3.4 1.2 27.8% 24.3% 73.9% 0 0
Top Division Women Top Division Women 20 26:35 8.8 3.4 1.2 27.8% 24.3% 73.9% 0 0
Liege W 17 12:04 2.5 1.2 0.5 29.6% 30.0% 40.0% 0 0
Liege W 4 3:31 1 0.2 0.5 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions