A. Kerbaul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 31 24:55 9.6 2.3 3.7 43.9% 48.4% 86.9% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 15:03 5 1 1 33.3% 100.0% 100.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 30 25:15 9.7 2.3 3.8 44.1% 47.8% 86.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions