A. Kemp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 44 24:07 9.9 8.7 1.2 60.3% 0% 71.3% 11 0
1 Liga 1 Liga 44 24:07 9.9 8.7 1.2 60.3% 0% 71.3% 11 0
Lancut 26 28:50 10.4 8.2 1.4 59.4% 0% 68.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions