A. Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cartagena Balikesir 13 21:48 8.2 4.9 0.9 44.7% 29.0% 75.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 8 19:29 7.1 4.5 0.8 45.7% 31.2% 76.9% 0 0
TBL TBL 5 25:29 9.8 5.6 1.2 43.6% 26.7% 73.3% 0 0
Brampton Honey Badgers 19 25:38 11.3 6.6 1.6 49.4% 32.7% 76.5% 5 0
Fenerbahce 2 32 27:57 11.8 6.5 1.5 49.8% 34.7% 65.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions