A. Kazaks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 2 14:43 6.5 3 0.5 41.7% 33.3% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 14:43 6.5 3 0.5 41.7% 33.3% 0% 0 0
Latvijas Universitate 21 23:43 10.2 2.1 1 37.0% 35.3% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions