A. Kaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 27 29:11 10.9 1.8 1.6 34.7% 32.7% 78.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 27 29:11 10.9 1.8 1.6 34.7% 32.7% 78.1% 0 0
Burhaniye W 1 35:00 12 3 2 31.2% 40.0% 0% 0 0
Ferhatoglu W 4 31:01 10.2 1 1.2 42.9% 26.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions