A. Kashani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pas Kordestan 13 18:55 6.1 2.8 1.2 40.3% 38.9% 66.7% 1 0
Super League Super League 13 18:55 6.1 2.8 1.2 40.3% 38.9% 66.7% 1 0
Zob Ahan 20 15:18 3.8 1.2 0.9 35.7% 17.4% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions