A. Kasapi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus W 2 23:19 5.5 2 1 50.0% 33.3% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 23:19 5.5 2 1 50.0% 33.3% 0% 0 0
Tindastoll W 8 32:46 13.6 4.2 3.4 40.6% 30.0% 52.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions