A. Karsila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 23 27:44 8.3 5.8 2.6 34.5% 29.1% 60.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 23 27:44 8.3 5.8 2.6 34.5% 29.1% 60.0% 0 0
Turun NMKY W 24 20:03 7.9 3.7 1.8 42.6% 38.2% 67.5% 0 0
Turun NMKY W 22 22:04 4.2 4.3 1.8 27.9% 16.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions