A. Karovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 15 11:29 4.7 2.5 1.7 46.8% 33.3% 84.6% 0 0
Superettan Superettan 15 11:29 4.7 2.5 1.7 46.8% 33.3% 84.6% 0 0
IK Eos 14 15:56 3.5 3.9 2.5 41.9% 50.0% 85.7% 0 0
IK Eos 16 19:29 6.9 4.4 3 47.4% 40.7% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions