A. Karian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves Kufstein 24 22:39 10 2.1 1.7 41.6% 33.3% 69.6% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 24 22:39 10 2.1 1.7 41.6% 33.3% 69.6% 0 0
Vienna Timberwolves 18 26:02 10.8 3.1 1.8 39.9% 36.0% 74.0% 0 0
Vienna Timberwolves Basket Flames 26 13:37 2.3 0.9 0.6 28.6% 5.7% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions