A. Karahmetovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskilstuna 31 31:06 15.3 4.9 4 45.6% 33.8% 61.0% 0 0
Superettan Superettan 31 31:06 15.3 4.9 4 45.6% 33.8% 61.0% 0 0
Eskilstuna 30 34:05 18.2 5.6 4.4 47.1% 34.8% 70.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions