A. Karaca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskisehir BK 13 11:20 3.8 3.1 0.4 43.6% 25.0% 60.9% 0 0
TB2L TB2L 13 11:20 3.8 3.1 0.4 43.6% 25.0% 60.9% 0 0
Bordo Sportif 4 6:32 3 1.2 0.8 57.1% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions