A. Kappos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico 4 6:05 1.5 0.5 0 20.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 6:05 1.5 0.5 0 20.0% 33.3% 0% 0 0
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 45 21:27 8.6 3.8 1.2 44.6% 37.4% 77.4% 1 0
Montreal Alliance Criollos de Caguas 44 23:42 10.9 3.7 0.6 53.9% 43.4% 80.0% 0 0
Criollos de Caguas 52 21:10 8.3 3.2 1 49.7% 42.7% 75.0% 0 0
Puerto Rico 8 11:26 3.9 1.6 0.4 46.4% 27.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions