A. Kaliuzhna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 42 18:32 9 2.9 1.1 42.7% 37.7% 81.2% 0 0
Extraliga W Extraliga W 34 18:22 8.7 2.9 1.1 42.9% 36.5% 78.3% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 20:22 12.5 2.5 0.5 42.1% 33.3% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 18:51 9.2 2.8 0.8 42.1% 45.8% 85.7% 0 0
MBK Ruzomberok W 40 22:34 13.7 3.7 1.8 44.7% 37.3% 85.8% 0 0
Ruzomberok W 37 17:42 7.8 3.2 0.8 42.0% 27.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions