A. Kalic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje 21 33:39 8.9 6.9 3.8 43.2% 20.0% 64.3% 2 0
Prva A Liga Prva A Liga 21 33:39 8.9 6.9 3.8 43.2% 20.0% 64.3% 2 0
Ibar Rozaje 24 28:36 12.2 4.7 3.8 40.0% 27.6% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions