A. Kadiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 14 17:39 4.5 3.4 0.3 38.6% 23.5% 72.2% 0 0
SLB Women SLB Women 9 13:50 3.9 2.1 0.2 46.2% 28.6% 77.8% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 27:59 5.8 6.2 0.5 31.0% 20.0% 50.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 10:32 5 3 0 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions