A. Kaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shenzhen 41 11:41 5 4.5 0.6 61.1% 0% 48.3% 1 0
CBA CBA 41 11:41 5 4.5 0.6 61.1% 0% 48.3% 1 0
Goyang Sono 17 14:22 6.4 5.7 0.8 54.8% 0% 35.0% 2 0
Maccabi Tel Aviv Guinea 7 11:27 6.3 3.1 0.3 54.1% 0% 50.0% 0 0
Valencia 7 9:18 3.1 2.9 0 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions