A. Jurcenkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 34 23:49 9.7 7.9 1.8 68.6% 0% 78.1% 6 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 3 23:01 4.7 10.3 1.7 54.5% 0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:12 5.5 6.5 2.5 54.2% 0% 70.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 25 22:38 11.3 8 1.6 71.6% 0% 82.0% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions