A. Juhasz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 28 23:51 7.1 3.6 1.2 41.2% 25.0% 70.5% 0 0
NB I A W NB I A W 28 23:51 7.1 3.6 1.2 41.2% 25.0% 70.5% 0 0
Ujbuda BEAC W 18 20:02 3.4 2.8 0.7 29.2% 7.1% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions