A. Jovcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 27 13:16 2.9 1.4 2.1 37.2% 20.8% 71.4% 0 0
First League First League 27 13:16 2.9 1.4 2.1 37.2% 20.8% 71.4% 0 0
BKK Radnicki 12 7:45 1.7 0.6 0.3 34.8% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions