A. Jovanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 10 12:27 3.9 1.4 0.8 45.7% 28.6% 60.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 10 12:27 3.9 1.4 0.8 45.7% 28.6% 60.0% 0 0
Novosadska Novi Sad W 18 18:26 4.6 2.1 1.2 36.7% 24.1% 56.7% 0 0
Crvena zvezda W 21 9:56 2.2 1.2 1 33.3% 34.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions