A. Jourdheuil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Bigua W 19 34:41 14.1 13.2 1.9 32.9% 29.1% 75.8% 11 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 34:41 14.1 13.2 1.9 32.9% 29.1% 75.8% 11 0
Malvin W 3 32:50 16.3 8 2.3 29.7% 29.6% 79.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions