A. Jonsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 17 23:12 10.4 2.9 1.4 43.9% 32.1% 57.5% 0 0
Superettan Superettan 17 23:12 10.4 2.9 1.4 43.9% 32.1% 57.5% 0 0
Wetterbygden Stars 20 12:16 3.3 1.3 0.5 43.9% 16.7% 50.0% 0 0
Wetterbygden Stars 18 5:25 0.9 0.7 0.3 27.3% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions