A. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 22 26:50 13.4 7.8 1.4 46.6% 29.8% 60.4% 5 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 26:50 13.4 7.8 1.4 46.6% 29.8% 60.4% 5 0
Ujbuda BEAC W 17 26:50 13.4 8.4 1.6 49.8% 40.0% 63.9% 6 0
Hogsbo W 24 27:53 17.4 9.7 1.9 47.8% 22.2% 72.1% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions