A. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 11 36:51 20 10.4 1.8 58.0% 39.7% 74.2% 5 0
Prva A Liga Prva A Liga 11 36:51 20 10.4 1.8 58.0% 39.7% 74.2% 5 0
Kotor 8 19:47 8.8 6.5 1.6 47.6% 23.5% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions