A. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 4 4:54 2 1.2 0.5 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 4 4:54 2 1.2 0.5 0% 0% 0% 0 0
Philadelphia 76ers 2 7:01 0 0.5 1 0% 0% 0% 0 0
Boston Celtics 12 13:16 3.8 3.3 0.5 33.3% 33.3% 66.7% 0 0
Boston Celtics 2 21:37 7.5 5.5 1.5 0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2018

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions