A. Johnson Cash

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 3 14:38 5 4.3 0.3 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 3 14:38 5 4.3 0.3 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Ventspils 12 21:31 8.1 4.8 0.4 45.3% 35.3% 73.9% 0 0
Ventspils 11 21:46 7.6 4.6 0.6 48.6% 35.5% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions