A. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo 22 22:40 9 3 0.5 46.5% 37.3% 64.9% 0 0
Ligan Ligan 22 22:40 9 3 0.5 46.5% 37.3% 64.9% 0 0
Nassjo 28 10:40 2.9 1.4 0.3 36.7% 26.9% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions