A. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 20 20:17 4.9 3.2 1.4 40.2% 5.6% 42.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 20 20:17 4.9 3.2 1.4 40.2% 5.6% 42.2% 0 0
Lund W 19 19:04 3.7 2.8 1.1 35.1% 0.0% 48.6% 0 0
Lund W 21 20:56 5.8 2.7 1 38.8% 25.0% 49.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions