A. Jimenez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 10 20:15 6.8 2 1.3 42.9% 42.9% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 5 19:40 8.8 2.6 1.8 55.2% 50.0% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 20:50 4.8 1.4 0.8 29.6% 36.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions