A. Jerebicanin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje Joker 17 15:03 3.4 1.1 0.3 29.7% 29.8% 75.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 7 19:58 6.6 2 0.6 38.5% 41.4% 66.7% 0 0
First League First League 10 11:36 1.2 0.5 0.1 16.0% 11.1% 100.0% 0 0
OKK Novi Pazar 30 30:14 9.9 2.2 1.1 30.5% 27.5% 70.9% 0 0
OKK Novi Pazar 5 2:48 0 0 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions