A. Jekic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novosadska Novi Sad W 20 32:44 12.2 9.4 1.8 62.3% 28.6% 82.1% 8 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 32:44 12.2 9.4 1.8 62.3% 28.6% 82.1% 8 0
Novosadska Novi Sad W 22 29:37 9.9 9.7 1.3 51.1% 0.0% 78.3% 7 0
Novosadska Novi Sad W 22 22:50 8.8 9 1 54.3% 0.0% 72.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions