A. Jeanne-Rose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 38 26:51 9.6 5.7 2.1 47.9% 33.9% 67.0% 0 0
Pro B Pro B 38 26:51 9.6 5.7 2.1 47.9% 33.9% 67.0% 0 0
ASA 44 16:36 6.1 2 1 34.1% 32.9% 70.0% 0 0
ASA 5 19:04 7.2 3.4 0.8 44.4% 36.4% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions