A. Jarzab

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 20 20:46 5.8 3.2 0.9 36.2% 24.5% 87.9% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 20 20:46 5.8 3.2 0.9 36.2% 24.5% 87.9% 0 0
Sosnowiec W 2 16:45 4 1 0.5 37.5% 20.0% 100.0% 0 0
Sosnowiec W 33 12:59 3.7 1.6 0.6 35.2% 27.6% 68.3% 0 0
Sosnowiec W 2 12:11 7 0.5 1 44.4% 50.0% 80.0% 0 0
Sosnowiec W 24 12:33 2.6 1.6 1.1 26.7% 24.0% 82.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions