A. January

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 10 25:46 13.8 6.3 1 37.9% 31.7% 66.7% 1 0
LBP LBP 10 25:46 13.8 6.3 1 37.9% 31.7% 66.7% 1 0
Hangtuah 5 17:38 12.8 6.4 1.2 55.9% 27.8% 75.0% 0 0
Hanoi Buffaloes 18 35:08 25.8 15.7 2.8 41.4% 33.7% 71.9% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions