A. James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 28 12:45 6.9 2.6 1.4 39.5% 23.1% 76.4% 0 0
NBA NBA 28 12:45 6.9 2.6 1.4 39.5% 23.1% 76.4% 0 0
Dallas Wings W 40 17:39 7.5 2.9 1.6 37.1% 29.6% 77.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions