A. Jakimovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 5 33:30 21.8 8.8 2.6 43.5% 30.3% 78.1% 2 0
EuroBasket EuroBasket 5 33:30 21.8 8.8 2.6 43.5% 30.3% 78.1% 2 0
Trento 33 22:13 8.5 4.3 1.1 42.4% 34.8% 77.9% 0 0
Trento 20 24:16 10.8 6.1 0.7 42.2% 29.6% 71.9% 1 0
North Macedonia 2 22:14 9 3.5 0.5 63.6% 57.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions