A. Jaimes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Luis 8 29:37 17.5 9.4 3.9 51.1% 37.5% 76.0% 5 0
LNB 2 LNB 2 8 29:37 17.5 9.4 3.9 51.1% 37.5% 76.0% 5 0
Caimanes del Llano 19 6:48 0.9 1.5 0.6 47.1% 0.0% 33.3% 0 0
Cimarrones del Choco 16 8:58 1.2 1.5 0.2 33.3% 50.0% 0.0% 0 0
Tigrillos de Antioqui Bucaros 15 15:25 3.5 2.7 0.9 40.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions