A. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Delikatesas Joniskis 8 25:47 10.2 3.2 2 43.2% 42.9% 66.7% 0 0
NKL NKL 8 25:47 10.2 3.2 2 43.2% 42.9% 66.7% 0 0
CAB Madeira 19 24:59 14.2 3.1 2 43.1% 27.6% 61.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions