A. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W Neas Ionias W 19 28:27 12.3 8.5 1.8 41.5% 21.7% 65.2% 7 0
TKBL Women TKBL Women 12 35:16 16.2 11.2 2 42.3% 19.0% 64.3% 7 0
A1 Women A1 Women 7 16:47 5.7 3.9 1.4 38.1% 50.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions