A. J. Edu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines 6 21:15 5.7 7 1.2 47.6% 0.0% 70.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 21:15 5.7 7 1.2 47.6% 0.0% 70.0% 0 0
Nagasaki 59 22:20 5.6 6 1 51.8% 20.0% 65.7% 2 0
Toyama 14 29:14 13.1 8.8 1.4 50.7% 25.8% 67.6% 3 0
Philippines 7 27:22 8.4 9.3 1.9 35.5% 28.6% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions