A. J. Curbelo Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 32 28:47 16.7 6.6 6.6 50.4% 32.3% 79.8% 9 2
BSN BSN 32 28:47 16.7 6.6 6.6 50.4% 32.3% 79.8% 9 2
Nes Ziona San German 37 23:58 12.6 4.3 5.8 50.8% 31.1% 82.0% 4 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions