A. Ivanek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava Novy Jicin 36 19:30 8.8 6 1.2 45.7% 27.8% 74.6% 8 0
NBL NBL 10 6:21 1.1 1.2 0.1 18.2% 0.0% 70.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 25 25:18 12.1 8.1 1.7 47.1% 30.8% 75.0% 8 0
Czech Cup Czech Cup 1 5:54 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Novy Jicin NH Ostrava 30 15:33 5.9 3.6 1 43.4% 26.1% 71.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions