A. Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 27 21:04 8.4 2.4 2.5 44.1% 28.6% 43.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 26:07 6 2.8 1.3 31.7% 35.3% 33.3% 0 0
Liga National W Liga National W 17 20:28 9.4 2.1 3 47.2% 25.0% 47.2% 1 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 16:00 7.8 3.5 2.2 48.1% 36.4% 25.0% 0 0
Romania W 3 10:28 2.3 1 0.3 23.1% 0.0% 33.3% 0 0
Rapid Bucuresti W 25 21:27 7.6 2.6 1.6 41.1% 22.9% 47.8% 0 0
Municipal Targoviste W 26 16:46 5 2.6 1.1 33.8% 15.4% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions