A. Ismael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraq 5 23:01 8 3.8 2.2 32.5% 22.2% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:01 8 3.8 2.2 32.5% 22.2% 71.4% 0 0
Iraq 1 18:23 11 4 0 42.9% 20.0% 80.0% 0 0
Al Difaa Al Jawi 4 38:30 16 6 3.2 45.8% 41.7% 100.0% 0 0
Iraq 1 37:47 3 4 3 9.1% 12.5% 0% 0 0
Al Shorta 10 33:56 9.4 8.2 3.5 35.6% 26.7% 52.6% 3 0
Iraq 11 23:39 9.1 5.7 1.5 38.1% 28.9% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions