A. Islamovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bosnia & Herzegovina 1 1:07 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 1:07 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Mornar Bar 3 28:24 8.7 6.3 1.7 43.5% 25.0% 42.9% 0 0
Jedinstvo Mornar Bar 22 19:53 6.7 4.5 0.9 41.9% 29.6% 69.2% 1 0
Mornar Bar 3 20:06 6 5.7 0 41.2% 25.0% 100.0% 1 0
Lovcen Cetinje 13 24:16 12.2 4.3 0.8 45.9% 28.3% 53.8% 0 0
Lovcen Cetinje 6 29:50 13.8 4.5 7 60.0% 26.2% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions