A. Isik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CO Basket 35 19:25 6.1 3.9 0.9 34.8% 31.9% 70.7% 0 0
TBL TBL 35 19:25 6.1 3.9 0.9 34.8% 31.9% 70.7% 0 0
Final Spor 32 22:03 10.2 3.7 1.1 44.8% 40.0% 60.0% 0 0
Harem Spor 1 34:35 22 4 3 66.7% 62.5% 50.0% 0 0
Balikesir 3 16:13 8 5 0.3 42.9% 46.2% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions